Người chào hàng tiếng Anh là gì?
"người chào hàng" trong tiếng Anh là commercial (danh từ), tout (danh từ), touter (danh từ).
commercial Danh từ
UK/kəˈmɜː.ʃəl/US/kəˈmɝ.ʃəl/
Nghĩa: Người chào hàng.
- Did you see the new commercial?Bạn có thấy người chào hàng mới
tout Danh từ
UK/taʊt/US/taʊt/
Nghĩa: Người chào khách; người chào hàng.
touter Danh từ
US/ˈtɑʊ.tɜː/
Nghĩa: Người chào khách; người chào hàng.
Câu hỏi thường gặp
Người chào hàng tiếng Anh là gì?
"người chào hàng" trong tiếng Anh là commercial (danh từ), tout (danh từ), touter (danh từ).