TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người chào hàng tiếng Anh là gì?

"người chào hàng" trong tiếng Anh là commercial (danh từ), tout (danh từ), touter (danh từ).

commercial Danh từ

UK/kəˈmɜː.ʃəl/US/kəˈmɝ.ʃəl/

Nghĩa: Người chào hàng.

  • Did you see the new commercial?Bạn có thấy người chào hàng mới

Xem đầy đủ từ "commercial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tout Danh từ

UK/taʊt/US/taʊt/

Nghĩa: Người chào khách; người chào hàng.

Xem đầy đủ từ "tout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

touter Danh từ

US/ˈtɑʊ.tɜː/

Nghĩa: Người chào khách; người chào hàng.

Xem đầy đủ từ "touter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người chào hàng tiếng Anh là gì?

"người chào hàng" trong tiếng Anh là commercial (danh từ), tout (danh từ), touter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.