commercial
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈmɜː.ʃəl/
US/kəˈmɝ.ʃəl/
giọng máy của trình duyệt
commercial nghĩa là buôn bán, thương mại, người chào hàng.
Nghĩa của commercial
Tính từ
- Thuộc Buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp.
- commercial schooltrường thương nghiệp
- commercial treatyhiệp ước thương mại
Danh từ
- Thông tục Người chào hàng.
- Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
Dạng từ của commercial
| Số nhiều | commercials |
| So sánh hơn | more commercial |
| So sánh nhất | most commercial |
Họ từ của commercial
Cụm từ, thành ngữ với commercial
- commercial braodcast — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
- commercial banks — Các ngân hàng thương mại.
- commercial bill — Hối phiếu thương mại.
- commercial broadcasting — Quảng bá thương mại, truyền thanh-truyền hình thương mại.
- commercial paper — Thương phiếu.
- commercial policy — Chính sách thương mại.
Câu ví dụ với commercial
- Commercial use of these materials is prohibited. Cấm sử dụng các tài liệu này cho mục đích thương mại.
- Did you see the new commercial? Bạn có thấy người chào hàng mới
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
commercial nghĩa là gì?
commercial (tính từ, danh từ) nghĩa là buôn bán, thương mại, người chào hàng.
commercial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commercial: giọng Anh (UK) /kəˈmɜː.ʃəl/, giọng Mỹ (US) /kəˈmɝ.ʃəl/.