Người ham thích tiếng Anh là gì?
"người ham thích" trong tiếng Anh là lover (danh từ), nut (danh từ), votary (danh từ).
lover Danh từ
UK/ˈlʌvə/US/ˈlʌvɚ/
Nghĩa: Người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ.
- a lover of musicngười ham thích nhạc
nut Danh từ
UK/nʌt/US/nʌt/
Nghĩa: Người ham thích (cái gì).
votary Danh từ
UK/ˈvəʊt(ə)ri/US/ˈvoʊdəri/
Nghĩa: Người hâm mộ, người ham thích (mỹ thuật, thể thao...).
- a votary of footballngười ham thích bóng đá
Câu hỏi thường gặp
Người ham thích tiếng Anh là gì?
"người ham thích" trong tiếng Anh là lover (danh từ), nut (danh từ), votary (danh từ).