Người mách lẻo tiếng Anh là gì?
"người mách lẻo" trong tiếng Anh là telltale (danh từ), tale-bearer (danh từ), tale-teller (danh từ).
telltale Danh từ
UK/ˈtɛlteɪl/US/ˈtɛlteɪl/
Nghĩa: Người mách lẻo, người hớt lẻo.
tale-bearer Danh từ
US/ˈteɪɫ.ˈbɛr.ɜː/
Nghĩa: Người mách lẻo, người bịa đặt chuyện.
tale-teller Danh từ
US/ˈteɪɫ.ˌtɛ.lɜː/
Nghĩa: Người mách lẻo, người bịa đặt chuyện.
delator Danh từ
US/dɪ.ˈleɪ.tɜː/
Nghĩa: Người tố cáo, người tố giác; người mách lẻo.
squeaker Danh từ
UK/ˈskwiː.kə/US/ˈskwi.kəɹ/
Nghĩa: Người mách lẻo; chỉ điểm.
Câu hỏi thường gặp
Người mách lẻo tiếng Anh là gì?
"người mách lẻo" trong tiếng Anh là telltale (danh từ), tale-bearer (danh từ), tale-teller (danh từ).