telltale
UK/ˈtɛlteɪl/
US/ˈtɛlteɪl/
giọng máy của trình duyệt
telltale nghĩa là người mách lẻo, người hớt lẻo, cái làm lộ tẩy, mách lẻo.
Nghĩa của telltale
Danh từ
- Người mách lẻo, người hớt lẻo.
- Cái làm lộ chân tướng, cái làm lộ tẩy.
- Đồng hồ kiểm tra; thiết bị báo hiệu.
Tính từ
- Mách lẻo, hớt lẻo.
- Nghĩa bóng Làm lộ chân tướng, làm lộ tẩy.
- telltale blushesnhững cái đỏ mặt làm lộ tẩy
Dạng từ của telltale
| Số nhiều | telltales |
| So sánh hơn | more telltale |
| So sánh nhất | most telltale |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với telltale
Đồng nghĩa
Họ từ của telltale
Câu hỏi thường gặp
telltale nghĩa là gì?
telltale (danh từ, tính từ) nghĩa là người mách lẻo, người hớt lẻo, cái làm lộ tẩy, mách lẻo.
telltale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của telltale: giọng Anh (UK) /ˈtɛlteɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈtɛlteɪl/.