TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người nào tiếng Anh là gì?

"người nào" trong tiếng Anh là whomever (đại từ), anyone (đại từ), anybody (đại từ).

whomever Đại từ

US/humˈɛvɚ/

Nghĩa: Ai, người nào; bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai.

  • Give the book to whomever wants it.Bạn hãy cho cuốn sách cho người nào muốn.
  • he took off his hat to whomever he metgặp ai nó cũng bỏ mũ chào

Xem đầy đủ từ "whomever": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anyone Đại từ

US/ˈɛ.ni.wʌn/

Nghĩa: Người nào, ai.

Xem đầy đủ từ "anyone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anybody Đại từ

UK/ˈɛn.i.bɒd.i/US/ˈɛn.i.bə.di/

Nghĩa: Người nào, ai.

  • is there anybody there?có ai ở đó không?

Xem đầy đủ từ "anybody": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whom Đại từ

UK/huːm/US/hum/

Nghĩa: Người nào, (những) ai, dưới dạng đối tượng của một động từ.

Xem đầy đủ từ "whom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whoever Đại từ

UK/huˈɛvə/US/huˈɛvɚ/

Nghĩa: Ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai.

  • to everybody whoever he may becho tất cả mọi người dù là ai
  • whoever says that is wrongbất cứ ai nói điều đó cũng là sai

Xem đầy đủ từ "whoever": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

give somebody the sack Cụm từ

Nghĩa: Đuổi, (thải, cách chức) người nào.

Xem đầy đủ từ "give somebody the sack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người nào tiếng Anh là gì?

"người nào" trong tiếng Anh là whomever (đại từ), anyone (đại từ), anybody (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.