Người sống tiếng Anh là gì?
"người sống" trong tiếng Anh là liver (danh từ), breather (danh từ), living (danh từ).
liver Danh từ
UK/ˈlɪvə/US/ˈlɪvɚ/
Nghĩa: Người sống.
- a loose liverngười sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
- a good liverngười sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
breather Danh từ
UK/ˈbɹiː.ðə(ɹ)/
Nghĩa: Sinh vật, người sống.
living Danh từ
UK/ˈlɪvɪŋ/US/ˈlɪvɪŋ/
Nghĩa: Người sống.
- the living and the deadnhững người đã sống và những người đã chết
- in the land of the livingở thế giới của những người đáng sống, trên trái đất này
Câu hỏi thường gặp
Người sống tiếng Anh là gì?
"người sống" trong tiếng Anh là liver (danh từ), breather (danh từ), living (danh từ).