TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

liver

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪvə/ US/ˈlɪvɚ/ giọng máy của trình duyệt

liver nghĩa là người sống, bệnh đau gan, gan.

Nghĩa của liver

Danh từ

  1. Người sống.
    • a loose liverngười sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
    • a good liverngười sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
  2. Bệnh đau gan.
    • to have a liverbị đau gan

Dạng từ của liver

Số nhiềulivers
So sánh hơnmore Liver
So sánh nhấtmost Liver

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liver

Đồng nghĩa

Họ từ của liver

Cụm từ, thành ngữ với liver

  • hot liver — Tính đa tình.
  • white (lily) liver — Tính hèn nhát.

Câu ví dụ với liver

  • Some drugs cause liver damage. Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

liver nghĩa là gì?

liver (danh từ) nghĩa là người sống, bệnh đau gan, gan.

liver phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của liver: giọng Anh (UK) /ˈlɪvə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.