liver
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɪvə/
US/ˈlɪvɚ/
giọng máy của trình duyệt
liver nghĩa là người sống, bệnh đau gan, gan.
Nghĩa của liver
Danh từ
- Người sống.
- a loose liverngười sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
- a good liverngười sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị
- Bệnh đau gan.
- to have a liverbị đau gan
Dạng từ của liver
| Số nhiều | livers |
| So sánh hơn | more Liver |
| So sánh nhất | most Liver |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liver
Đồng nghĩa
Họ từ của liver
Cụm từ, thành ngữ với liver
- hot liver — Tính đa tình.
- white (lily) liver — Tính hèn nhát.
Câu ví dụ với liver
- Some drugs cause liver damage. Có một số loại thuốc gây thương tổn cho gan.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
liver nghĩa là gì?
liver (danh từ) nghĩa là người sống, bệnh đau gan, gan.
liver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liver: giọng Anh (UK) /ˈlɪvə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪvɚ/.