Người thân yêu tiếng Anh là gì?
"người thân yêu" trong tiếng Anh là darling (danh từ), dearie (danh từ), deary (danh từ).
darling Danh từ
UK/ˈdɑːlɪŋ/US/ˈdɑɹlɪŋ/
Nghĩa: Người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích.
- the darling of the peoplengười được nhân dân yêu mến
- one's mother's darlingcon cưng
dearie Danh từ
UK/ˈdɪəɹi/US/ˈdɪɚi/
Nghĩa: Người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi).
deary Danh từ
UK/ˈdɪəɹi/US/ˈdɪɚi/
Nghĩa: Người thân yêu, người yêu quý ((thường) dùng để gọi).
heart Danh từ
UK/hɑːʔ/US/hɑɹt/
Nghĩa: Người yêu quí, người thân yêu (tiếng xưng hô âu yếm).
- dear heartem (anh) yêu quý
- my hearts(hàng hải) những anh bạn dũng cảm của tôi
Câu hỏi thường gặp
Người thân yêu tiếng Anh là gì?
"người thân yêu" trong tiếng Anh là darling (danh từ), dearie (danh từ), deary (danh từ).