Người theo dõi tiếng Anh là gì?
"người theo dõi" trong tiếng Anh là observer (danh từ), follower (danh từ), tracker (danh từ).
observer Danh từ
UK/əbˈzɜːvə/US/əbˈzɝvɚ/
Nghĩa: Người theo dõi, người quan sát.
follower Danh từ
UK/ˈfɒləʊə(ɹ)/
Nghĩa: Người theo, người theo dõi; người theo (đảng, phái...).
tracker Danh từ
UK/ˈtɹækə(ɹ)/US/ˈtɹækə(ɹ)/
Nghĩa: Người theo dõi, người lùng bắt.
Câu hỏi thường gặp
Người theo dõi tiếng Anh là gì?
"người theo dõi" trong tiếng Anh là observer (danh từ), follower (danh từ), tracker (danh từ).