TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

observer

UK/əbˈzɜːvə/ US/əbˈzɝvɚ/ giọng máy của trình duyệt

observer nghĩa là người theo dõi, người quan sát, người tuân theo, người tôn trọng.

Nghĩa của observer

Danh từ

  1. Người theo dõi, người quan sát.
  2. Người tuân theo, người tôn trọng.
    • an observer of the lawngười dự thính, quan sát viên (hội nghị)
  3. Hàng không Người theo dõi phát hiện mục tiêu (trên máy bay ném bom).
  4. Quân sự Người theo dõi phát hiện máy bay địch (ở một đơn vị phòng không).

Dạng từ của observer

Số nhiềuobservers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với observer

Đồng nghĩa

Họ từ của observer

Câu hỏi thường gặp

observer nghĩa là gì?

observer (danh từ) nghĩa là người theo dõi, người quan sát, người tuân theo, người tôn trọng.

observer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của observer: giọng Anh (UK) /əbˈzɜːvə/, giọng Mỹ (US) /əbˈzɝvɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.