TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người trốn tránh tiếng Anh là gì?

"người trốn tránh" trong tiếng Anh là runaway (danh từ), runagate (danh từ), bilker (danh từ).

runaway Danh từ

UK/ˈɹʌnəweɪ/US/ˈɹʌnəweɪ/

Nghĩa: Người trốn tránh, người chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "runaway": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

runagate Danh từ

UK/ˈrʌnəɡeɪt/US/ˈrʌnəɡeɪt/

Nghĩa: Người trốn tránh.

Xem đầy đủ từ "runagate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bilker Danh từ

US/ˈbɪɫ.kɜː/

Nghĩa: Người trốn tránh.

Xem đầy đủ từ "bilker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người trốn tránh tiếng Anh là gì?

"người trốn tránh" trong tiếng Anh là runaway (danh từ), runagate (danh từ), bilker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.