Người trốn tránh tiếng Anh là gì?
"người trốn tránh" trong tiếng Anh là runaway (danh từ), runagate (danh từ), bilker (danh từ).
runaway Danh từ
UK/ˈɹʌnəweɪ/US/ˈɹʌnəweɪ/
Nghĩa: Người trốn tránh, người chạy trốn.
runagate Danh từ
UK/ˈrʌnəɡeɪt/US/ˈrʌnəɡeɪt/
Nghĩa: Người trốn tránh.
bilker Danh từ
US/ˈbɪɫ.kɜː/
Nghĩa: Người trốn tránh.
Câu hỏi thường gặp
Người trốn tránh tiếng Anh là gì?
"người trốn tránh" trong tiếng Anh là runaway (danh từ), runagate (danh từ), bilker (danh từ).