Người tuyết tiếng Anh là gì?
"người tuyết" trong tiếng Anh là snowman (danh từ), yeti (danh từ), abominable snowman (danh từ).
snowman Danh từ
UK/ˈsnəʊ.mæn/US/ˈsnoʊ.mæn/
Nghĩa: Người tuyết (người ta cho là sống ở miền núi cao trên dãy Chu-mu-lung-ma).
- Our dog peed on the snowman.Con chó của chúng tôi đã đái vào người tuyết.
yeti Danh từ
US/ˈjɛ.ti/
Nghĩa: người tuyết
abominable snowman Danh từ
US/əˈbɑm.ə.nə.bl̩ ˈsnoʊ.mæn/
Nghĩa: Người tuyết (tương truyền là động vật to cao)
Xem đầy đủ từ "abominable snowman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
snowmen Danh từ
Nghĩa: Người tuyết (hình một người làm bằng tuyết; nhất là do trẻ con đắp lên để chơi).
Câu hỏi thường gặp
Người tuyết tiếng Anh là gì?
"người tuyết" trong tiếng Anh là snowman (danh từ), yeti (danh từ), abominable snowman (danh từ).