TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người vô tội tiếng Anh là gì?

"người vô tội" trong tiếng Anh là innocent (danh từ), innocence (danh từ), innocency (danh từ).

innocent Danh từ

UK/ˈɪnəsənt/US/ˈɪnəsənt/

Nghĩa: Người vô tội; người không có tội.

Xem đầy đủ từ "innocent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

innocence Danh từ

UK/ˈɪnəsn̩s/US/ˈɪnəsn̩s/

Nghĩa: Người vô tội; người ngây thơ.

Xem đầy đủ từ "innocence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

innocency Danh từ

UK/ˈɪnəsənsi/US/ˈɪnəsənsi/

Nghĩa: Người vô tội; người ngây thơ.

Xem đầy đủ từ "innocency": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người vô tội tiếng Anh là gì?

"người vô tội" trong tiếng Anh là innocent (danh từ), innocence (danh từ), innocency (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.