innocent
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɪnəsənt/
US/ˈɪnəsənt/
giọng máy của trình duyệt
innocent nghĩa là vô tội, không có tội, còn trong trắng, còn trinh.
Nghĩa của innocent
Tính từ
- Vô tội; không có tội.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Còn trong trắng; còn trinh.
- Ngây thơ.
- Không có hại, không hại.
Danh từ
- Người vô tội; người không có tội.
- Đứa bé ngây thơ.
- Thằng ngốc, thằng bé ngớ ngẩn.
Dạng từ của innocent
| So sánh hơn | more innocent |
| So sánh nhất | most innocent |
| Số nhiều | innocents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với innocent
Đồng nghĩa
blamelesscleanclean-handedcleardovelikeguiltlessoffenselesspurerighteoussacklesssinlessunguiltyuntaintedingenuousunworldly
Trái nghĩa
Họ từ của innocent
Cụm từ, thành ngữ với innocent
- windows innocent of glass — (Thông tục) Cửa sổ không có kính.
- massacre (slaughter) of innocents — (Từ lóng) Sự bỏ qua của một số dự luật vì hết ngày giờ (ở cuối khoá họp nghị viện).
- innocent entry barrier — Cản trở vô tình đối với việc nhập ngành; Cản trở ngẫu nhiên đối với việc nhập ngành.
Câu ví dụ với innocent
- I am convinced that he is innocent. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.
- Tom said he thought Mary was innocent. Tom bảo anh ấy tưởng Mary ngây thơ.
- Do you still believe Tom is innocent? Mấy người vẫn tin là Tom vô tội à?
- I insist that I'm innocent. Tôi khẳng định rằng tôi vô tội.
- They're all innocent children. Chúng đều là những đứa trẻ vô tội.
- Everyone knows I'm innocent. Ai cũng biết là tôi vô tội.
- The lyrics seem innocent enough, but if you listen to them closely, you'll realize how subversive they really are. Lời bài hát đó nghe qua thì có vẻ đơn giản, nhưng nếu nghe kỹ, bạn sẽ nhận ra được sự nổi loạn thực sự được ẩn giấu trong đó.
- I'm innocent. Tôi vô tội!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
innocent nghĩa là gì?
innocent (tính từ, danh từ) nghĩa là vô tội, không có tội, còn trong trắng, còn trinh.
innocent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của innocent: giọng Anh (UK) /ˈɪnəsənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɪnəsənt/.