TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Người xa lạ tiếng Anh là gì?

"người xa lạ" trong tiếng Anh là alien (danh từ), stranger (danh từ), tramontane (danh từ).

alien Danh từ

UK/ˈeɪ.li.ən/US/ˈeɪ.li.ən/

Nghĩa: Người xa lạ; người không cùng chủng tộc, người khác họ.

  • Let's pretend we're aliens.Hãy coi như chúng ta là người xa lạ.

Xem đầy đủ từ "alien": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stranger Danh từ

UK/ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/US/ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/

Nghĩa: Người lạ mặt, người xa lạ.

  • to make a stranger of somebodyđối đãi với ai như người xa lạ
  • I am a stranger heretôi không quen biết vùng này

Xem đầy đủ từ "stranger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tramontane Danh từ

UK/trəˈmɒn.teɪn/US/trəˈmɒn.teɪn/

Nghĩa: Người xa lạ (đối với nước Y).

Xem đầy đủ từ "tramontane": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Người xa lạ tiếng Anh là gì?

"người xa lạ" trong tiếng Anh là alien (danh từ), stranger (danh từ), tramontane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.