stranger
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/
US/ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/
giọng máy của trình duyệt
stranger nghĩa là người lạ mặt, người xa lạ, người nước ngoài, người lạ.
Nghĩa của stranger
Danh từ
- Người lạ mặt, người xa lạ.
- to make a stranger of somebodyđối đãi với ai như người xa lạ
- I am a stranger heretôi không quen biết vùng này
- he is no stranger to metôi quen anh ta lắm
- he is a stranger to metôi không quen anh ta
- he is a stranger to fearsợ là một điều xa lạ đối với anh ta
- the little strangerđứa trẻ mới đẻ
- Người nước ngoài.
Dạng từ của stranger
| Số nhiều | strangers |
| Ngôi thứ ba số ít | strangers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | strangering |
| Quá khứ phân từ | strangered |
| Quá khứ | strangered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stranger
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với stranger
- A stranger spoke to me on the bus. Một người lạ đã nói chuyện với tôi trên xe buýt.
- A stranger spoke to me. Một người lạ đã bắt chuyện với tôi.
- Well, stranger things have happened. Vâng, nhiều chuyện lạ đã xảy ra.
- Never trust a stranger. Đừng tin người lạ.
- As a stranger in a strange land, the sporadic solicitude from friends can be especially heart-warming. Là một người lạ nơi đất khách quê người, sự quan tâm thỉnh thoảng từ những người bạn có thể rất làm ấm lòng.
- Hello stranger. Xin chào người lạ.
- Your kindness towards strangers reflects your big heart. Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.
- I'd never trust strangers. Tôi không bao giờ tin người lạ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stranger nghĩa là gì?
stranger (danh từ) nghĩa là người lạ mặt, người xa lạ, người nước ngoài, người lạ.
stranger phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stranger: giọng Anh (UK) /ˈstɹeɪnd͡ʒə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/.