Ngưỡng cửa tiếng Anh là gì?
"ngưỡng cửa" trong tiếng Anh là threshold (danh từ), doorstep (danh từ), sill (danh từ).
threshold Danh từ
UK/ˈθɹɛʃəʊld/US/ˈθɹɛ.ʃoʊld/
Nghĩa: Ngưỡng cửa.
- to lay a sin a another's thresholdđổ tội cho người khác
doorstep Danh từ
UK/ˈdɔː(ɹ)stɛp/US/ˈdɔː(ɹ)stɛp/
Nghĩa: Ngưỡng cửa.
sill Danh từ
UK/sɪl/US/sɪl/
Nghĩa: Ngưỡng cửa.
Câu hỏi thường gặp
Ngưỡng cửa tiếng Anh là gì?
"ngưỡng cửa" trong tiếng Anh là threshold (danh từ), doorstep (danh từ), sill (danh từ).