TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngưỡng cửa tiếng Anh là gì?

"ngưỡng cửa" trong tiếng Anh là threshold (danh từ), doorstep (danh từ), sill (danh từ).

threshold Danh từ

UK/ˈθɹɛʃəʊld/US/ˈθɹɛ.ʃoʊld/

Nghĩa: Ngưỡng cửa.

  • to lay a sin a another's thresholdđổ tội cho người khác

Xem đầy đủ từ "threshold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

doorstep Danh từ

UK/ˈdɔː(ɹ)stɛp/US/ˈdɔː(ɹ)stɛp/

Nghĩa: Ngưỡng cửa.

Xem đầy đủ từ "doorstep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sill Danh từ

UK/sɪl/US/sɪl/

Nghĩa: Ngưỡng cửa.

Xem đầy đủ từ "sill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng cửa tiếng Anh là gì?

"ngưỡng cửa" trong tiếng Anh là threshold (danh từ), doorstep (danh từ), sill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.