TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

threshold

UK/ˈθɹɛʃəʊld/ US/ˈθɹɛ.ʃoʊld/ giọng máy của trình duyệt

threshold nghĩa là ngưỡng cửa, bước đầu, ngưỡng.

Nghĩa của threshold

Danh từ

  1. Ngưỡng cửa.
    • to lay a sin a another's thresholdđổ tội cho người khác
  2. Bước đầu, ngưỡng cửa.
    • to stand on the threshold of lifeđứng trước ngưỡng cửa của cuộc đời
    • on the threshold of a revolutionbước vào một cuộc cách mạng
    • on the threshold of a new centurybước vào một thế kỷ mới
  3. Tâm lý học Ngưỡng.

Dạng từ của threshold

Số nhiềuthresholds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threshold

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

threshold nghĩa là gì?

threshold (danh từ) nghĩa là ngưỡng cửa, bước đầu, ngưỡng.

threshold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của threshold: giọng Anh (UK) /ˈθɹɛʃəʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹɛ.ʃoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.