threshold
UK/ˈθɹɛʃəʊld/
US/ˈθɹɛ.ʃoʊld/
giọng máy của trình duyệt
threshold nghĩa là ngưỡng cửa, bước đầu, ngưỡng.
Nghĩa của threshold
Danh từ
- Ngưỡng cửa.
- to lay a sin a another's thresholdđổ tội cho người khác
- Bước đầu, ngưỡng cửa.
- to stand on the threshold of lifeđứng trước ngưỡng cửa của cuộc đời
- on the threshold of a revolutionbước vào một cuộc cách mạng
- on the threshold of a new centurybước vào một thế kỷ mới
- Tâm lý học Ngưỡng.
Dạng từ của threshold
| Số nhiều | thresholds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với threshold
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
threshold nghĩa là gì?
threshold (danh từ) nghĩa là ngưỡng cửa, bước đầu, ngưỡng.
threshold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của threshold: giọng Anh (UK) /ˈθɹɛʃəʊld/, giọng Mỹ (US) /ˈθɹɛ.ʃoʊld/.