TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngẩng lên tiếng Anh là gì?

"ngẩng lên" trong tiếng Anh là rear (ngoại động từ), elevate (ngoại động từ), elevation (danh từ).

rear Ngoại động từ

UK/ˈɹɪə/US/ˈɹɪɚ/

Nghĩa: Ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng).

  • to rear one's headngẩng đầu lên
  • to rear a handgiơ tay, đưa tay lên

Xem đầy đủ từ "rear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elevate Ngoại động từ

UK/ˈɛləveɪt/US/ˈɛləveɪt/

Nghĩa: Nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói).

Xem đầy đủ từ "elevate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

elevation Danh từ

UK/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/US/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/

Nghĩa: Sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên.

Xem đầy đủ từ "elevation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngẩng lên tiếng Anh là gì?

"ngẩng lên" trong tiếng Anh là rear (ngoại động từ), elevate (ngoại động từ), elevation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.