Ngẩng lên tiếng Anh là gì?
"ngẩng lên" trong tiếng Anh là rear (ngoại động từ), elevate (ngoại động từ), elevation (danh từ).
rear Ngoại động từ
UK/ˈɹɪə/US/ˈɹɪɚ/
Nghĩa: Ngẩng lên, đưa lên; lên (giọng).
- to rear one's headngẩng đầu lên
- to rear a handgiơ tay, đưa tay lên
elevate Ngoại động từ
UK/ˈɛləveɪt/US/ˈɛləveɪt/
Nghĩa: Nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói).
elevation Danh từ
UK/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/US/ˌɛlɪˈveɪʃn̩/
Nghĩa: Sự nâng lên, sự đưa lên, sự giương lên; sự ngẩng lên; sự ngước lên.
Câu hỏi thường gặp
Ngẩng lên tiếng Anh là gì?
"ngẩng lên" trong tiếng Anh là rear (ngoại động từ), elevate (ngoại động từ), elevation (danh từ).