TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngọc tiếng Anh là gì?

"ngọc" trong tiếng Anh là precious stone (danh từ), stone (danh từ), gem.

precious stone Danh từ

Nghĩa: Đá quý, ngọc.

Xem đầy đủ từ "precious stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stone Danh từ

UK/stəʊ̯n/US/stoʊ̯n/

Nghĩa: Đá quý, ngọc.

Xem đầy đủ từ "stone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gem

UK/d͡ʒɛm/US/d͡ʒɛm/

Xem đầy đủ từ "gem": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc tiếng Anh là gì?

"ngọc" trong tiếng Anh là precious stone (danh từ), stone (danh từ), gem.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.