Ngọc bích tiếng Anh là gì?
"ngọc bích" trong tiếng Anh là jade (danh từ), smaragd (danh từ), emerald.
jade Danh từ
UK/d͡ʒeɪd/US/d͡ʒeɪd/
Nghĩa: Ngọc bích.
smaragd Danh từ
UK/ˈsmæɹæɡd/US/ˈsmæɹæɡd/
Nghĩa: Ngọc bích, ngọc lục bảo.
emerald
UK/ˈɛm.(ə.)ɹəld/US/ˈɛm.(ə.)ɹəld/
Câu hỏi thường gặp
Ngọc bích tiếng Anh là gì?
"ngọc bích" trong tiếng Anh là jade (danh từ), smaragd (danh từ), emerald.