TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngọc bích tiếng Anh là gì?

"ngọc bích" trong tiếng Anh là jade (danh từ), smaragd (danh từ), emerald.

jade Danh từ

UK/d͡ʒeɪd/US/d͡ʒeɪd/

Nghĩa: Ngọc bích.

Xem đầy đủ từ "jade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

smaragd Danh từ

UK/ˈsmæɹæɡd/US/ˈsmæɹæɡd/

Nghĩa: Ngọc bích, ngọc lục bảo.

Xem đầy đủ từ "smaragd": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

emerald

UK/ˈɛm.(ə.)ɹəld/US/ˈɛm.(ə.)ɹəld/

Xem đầy đủ từ "emerald": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc bích tiếng Anh là gì?

"ngọc bích" trong tiếng Anh là jade (danh từ), smaragd (danh từ), emerald.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.