TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngừng họp tiếng Anh là gì?

"ngừng họp" trong tiếng Anh là recess (nội động từ), adjournment (danh từ), recessional (tính từ).

recess Nội động từ

UK/ɹɪˈsɛs/US/ˈɹiˌsɛs/

Nghĩa: Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...).

Xem đầy đủ từ "recess": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adjournment Danh từ

Nghĩa: Sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán).

Xem đầy đủ từ "adjournment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recessional Tính từ

US/rɪ.ˈsɛʃ.nəl/

Nghĩa: Sự ngừng họp (của quốc hội).

Xem đầy đủ từ "recessional": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngừng họp tiếng Anh là gì?

"ngừng họp" trong tiếng Anh là recess (nội động từ), adjournment (danh từ), recessional (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.