Ngừng họp tiếng Anh là gì?
"ngừng họp" trong tiếng Anh là recess (nội động từ), adjournment (danh từ), recessional (tính từ).
recess Nội động từ
UK/ɹɪˈsɛs/US/ˈɹiˌsɛs/
Nghĩa: Ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...).
adjournment Danh từ
Nghĩa: Sự ngừng họp (để sau này họp lại, hoặc để họp phân tán).
recessional Tính từ
US/rɪ.ˈsɛʃ.nəl/
Nghĩa: Sự ngừng họp (của quốc hội).
Câu hỏi thường gặp
Ngừng họp tiếng Anh là gì?
"ngừng họp" trong tiếng Anh là recess (nội động từ), adjournment (danh từ), recessional (tính từ).