TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngay bây giờ tiếng Anh là gì?

"ngay bây giờ" trong tiếng Anh là right now (phó từ), before long (cụm giới từ), by and by (danh từ).

right now Phó từ

UK/ˌɹaɪt ˈnaʊUS/ˌɹaɪt ˈnaʊ

Nghĩa: Ngay bây giờ.

  • I won't answer any more questions right now.Ngay bây giờ tôi sẽ không trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào nữa.

Xem đầy đủ từ "right now": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

before long Cụm giới từ

Nghĩa: Ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa.

  • I'll be back before longtôi sẽ trở về ngay bây giờ

Xem đầy đủ từ "before long": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

by and by Danh từ

Nghĩa: Lát nữa thôi; ngay bây giờ.

Xem đầy đủ từ "by and by": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

now Phó từ

UK/naʊ/US/naʊ/

Nghĩa: Ngay bây giờ, ngay tức khắc, lập tức.

  • do it now!hây làm cái đó ngay tức khắc!
  • now or neverngay bây giờ hoặc không bao giờ hết

Xem đầy đủ từ "now": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

momentarily Phó từ

UK/ˈməʊməntəɹəli/

Nghĩa: Tí nữa, ngay bây giờ (thôi).

Xem đầy đủ từ "momentarily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngay bây giờ tiếng Anh là gì?

"ngay bây giờ" trong tiếng Anh là right now (phó từ), before long (cụm giới từ), by and by (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.