TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nghe thấy tiếng Anh là gì?

"nghe thấy" trong tiếng Anh là hear (động từ), learn (ngoại động từ), learnt (ngoại động từ).

hear Động từ

UK/ˈhɪə/US/ˈhɪɚ/ giọng người thật

Nghĩa: Nghe, nghe thấy.

Xem đầy đủ từ "hear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

learn Ngoại động từ

UK/lɜːn/US/lɝn/ giọng người thật

Nghĩa: Nghe thấy, được nghe, được biết.

  • to learn a piece of news from someone biết tin qua ai

Xem đầy đủ từ "learn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

learnt Ngoại động từ

UK/ˈlɜːnt/US/ˈlɝnt/ giọng máy

Nghĩa: Nghe thấy, được nghe, được biết.

  • to learn a piece of news from someone biết tin qua ai

Xem đầy đủ từ "learnt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nghe thấy tiếng Anh là gì?

"nghe thấy" trong tiếng Anh là hear (động từ), learn (ngoại động từ), learnt (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "hear": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "learn": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).