hear
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhɪə/
US/ˈhɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
hear nghĩa là nghe theo, chấp nhận, nghe nói, nghe tin.
Nghĩa của hear
Động từ
- Nghe theo, chấp nhận, đồng ý.
- he will not hear of ithắn chẳng chịu nghe đâu, hắn chẳng đồng ý đâu
- + of, about, from Nghe nói, nghe tin, được tin, biết tin; nhận được (thư...).
- to hear from somebodynhận được tin của ai
- have you heard of the news?anh ta đã biết tin đó chưa?
- I have never heard of such a thing!chưa bao giờ tôi lại nghe được một điều như vậy!
Dạng từ của hear
| Ngôi thứ ba số ít | hears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | hearing |
| Quá khứ phân từ | heard |
| Quá khứ | heard |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hear
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của hear
Cụm từ, thành ngữ với hear
- hear! hear! — Hoan hô!; đúng đúng! hay lắm!, tuyệt! (đôi khi có ý mỉa mai).
- you will hear of this! — Rồi cậu còn nghe chửi chán về cái chuyện đó!, rồi cậu sẽ biết tay!.
Câu ví dụ với hear
- He would be glad to hear that. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó
- I hear you've got a new girlfriend. Em nghe nói anh có bạn gái mới.
- I want to hear more about this. Tôi muốn nghe nhiều hơn về điều này.
- Did you hear Tom is in town? Tom lên thành phố rồi đấy, bạn nghe tin đấy chưa?
- I could hear people moving about upstairs. Tôi có thể nghe thấy tiếng mọi người đi lại trên lầu.
- We can no longer hear her voice. Chúng ta không còn có thể nghe thấy giọng cô ấy nữa.
- I can still hear your voice. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn.
- Did you hear my son play the violin? Bạn đã nghe con trai tôi chơi đàn vĩ cầm chưa?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hear nghĩa là gì?
hear (động từ) nghĩa là nghe theo, chấp nhận, nghe nói, nghe tin.
hear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hear: giọng Anh (UK) /ˈhɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈhɪɚ/.