TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ngoáo ộp tiếng Anh là gì?

"ngoáo ộp" trong tiếng Anh là bugaboo (danh từ), bugbear (danh từ), bogeyman (danh từ).

bugaboo Danh từ

UK/ˈbʌɡəbuː/US/ˈbʌɡəbuː/

Nghĩa: Ngoáo ộp, ông ba bị.

Xem đầy đủ từ "bugaboo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bugbear Danh từ

UK/ˈbʌɡ.bɛə(ɹ)/US/ˈbʌɡ.bɛɚ/

Nghĩa: Ngoáo ộp, ông ba bị.

Xem đầy đủ từ "bugbear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bogeyman Danh từ

UK/ˈbəʊ.ɡɪˌmæn/US/ˈboʊ.ɡiˌmæn/

Nghĩa: ngoáo ộp, ông ba bị

Xem đầy đủ từ "bogeyman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whangdoodle Danh từ

UK/ˈwæŋ.duː.dl̩/US/ˈwæŋ.duː.dl̩/

Nghĩa: Ngoáo ộp, ông ba bị.

Xem đầy đủ từ "whangdoodle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ngoáo ộp tiếng Anh là gì?

"ngoáo ộp" trong tiếng Anh là bugaboo (danh từ), bugbear (danh từ), bogeyman (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.