Ngon miệng tiếng Anh là gì?
"ngon miệng" trong tiếng Anh là yummy (tính từ), delicious, appetising.
yummy Tính từ
UK/ˈjʌm.i/US/ˈjʌm.i/ giọng người thật
Nghĩa: Ngon, thơm ngon, ngon miệng.
delicious
UK/dɪˈlɪ.ʃəs/US/dɪˈlɪ.ʃəs/ giọng người thật
appetising
appetite Danh từ
UK/ˈæp.ɪ.taɪt/US/ˈæp.əˌtaɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Sự ngon miệng, sự thèm ăn.
- to give an appetitelàm thèm ăn, làm cho ăn ngon miệng
- to spoil (take away) someone's appetitelàm ai ăn mất ngon
Câu hỏi thường gặp
Ngon miệng tiếng Anh là gì?
"ngon miệng" trong tiếng Anh là yummy (tính từ), delicious, appetising.