Nguyên lý cơ bản tiếng Anh là gì?
"nguyên lý cơ bản" trong tiếng Anh là radical (danh từ), principium (danh từ), element (danh từ).
radical Danh từ
UK/ˈɹadɪkəl/
Nghĩa: Nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản.
principium Danh từ
US/prɪn.ˈsɪ.pi.əm/
Nghĩa: Nguyên lý cơ bản.
element Danh từ
UK/ˈɛlɪmənt/US/ˈɛləmənt/
Nghĩa: Cơ sở, nguyên lý cơ bản (của một khoa học).
ultimatum Danh từ
UK/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/US/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/
Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản.
postulate Danh từ
UK/ˈpɒstjʊlət/US/ˈpɑst͡ʃələt/
Nghĩa: Nguyên lý cơ bản.
ultimata Danh từ
UK/ˌʌltɪˈmeɪtə/US/ˌʌltɪˈmeɪtə/
Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên lý cơ bản tiếng Anh là gì?
"nguyên lý cơ bản" trong tiếng Anh là radical (danh từ), principium (danh từ), element (danh từ).