Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là gì?
"nguyên tắc cơ bản" trong tiếng Anh là fundamental (danh từ), ultimate (danh từ), ultimatum (danh từ).
fundamental Danh từ
UK/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/US/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/
Nghĩa: Quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
- the fundamentals of mathematicsnhững quy tắc cơ bản của toán học
ultimate Danh từ
UK/ˈʌltɪmət/US/ˈʌltɪmət/
Nghĩa: Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
ultimatum Danh từ
UK/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/US/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/
Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản.
keystone Danh từ
UK/ˈkiː.stəʊn/US/ˈkiː.stəʊn/
Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...).
ultimata Danh từ
UK/ˌʌltɪˈmeɪtə/US/ˌʌltɪˈmeɪtə/
Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là gì?
"nguyên tắc cơ bản" trong tiếng Anh là fundamental (danh từ), ultimate (danh từ), ultimatum (danh từ).