TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là gì?

"nguyên tắc cơ bản" trong tiếng Anh là fundamental (danh từ), ultimate (danh từ), ultimatum (danh từ).

fundamental Danh từ

UK/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/US/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/

Nghĩa: Quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản.

  • the fundamentals of mathematicsnhững quy tắc cơ bản của toán học

Xem đầy đủ từ "fundamental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ultimate Danh từ

UK/ˈʌltɪmət/US/ˈʌltɪmət/

Nghĩa: Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.

Xem đầy đủ từ "ultimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ultimatum Danh từ

UK/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/US/ˌʌl.tɪˈmeɪ.təm/

Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản.

Xem đầy đủ từ "ultimatum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

keystone Danh từ

UK/ˈkiː.stəʊn/US/ˈkiː.stəʊn/

Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách...).

Xem đầy đủ từ "keystone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ultimata Danh từ

UK/ˌʌltɪˈmeɪtə/US/ˌʌltɪˈmeɪtə/

Nghĩa: Nguyên tắc cơ bản, nguyên lý cơ bản.

Xem đầy đủ từ "ultimata": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nguyên tắc cơ bản tiếng Anh là gì?

"nguyên tắc cơ bản" trong tiếng Anh là fundamental (danh từ), ultimate (danh từ), ultimatum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.