ultimate
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌltɪmət/
US/ˈʌltɪmət/
giọng máy của trình duyệt
ultimate nghĩa là cuối cùng, sau cùng, cơ bản, chủ yếu.
Nghĩa của ultimate
Tính từ
- Cuối cùng, sau cùng, chót.
- ultimate aimmục đích cuối cùng
- ultimate decisionquyết định cuối cùng
- Cơ bản, chủ yếu.
- ultimate causenguyên nhân cơ bản
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lớn nhất, tối đa.
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng.
- Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
Dạng từ của ultimate
| So sánh hơn | more ultimate |
| So sánh nhất | most ultimate |
| Số nhiều | ultimates |
| Ngôi thứ ba số ít | ultimates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ultimating |
| Quá khứ phân từ | ultimated |
| Quá khứ | ultimated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultimate
Đồng nghĩa
conclusivelastterminalextremefinaldecisivedefinitivehindermosthindmostsupremeutmostuttermostferociousexquisiteintense
Trái nghĩa
Họ từ của ultimate
Câu ví dụ với ultimate
- The ultimate question for me is whether I like business. Câu hỏi cuối dành cho tôi là tôi có thích kinh doanh không.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
ultimate nghĩa là gì?
ultimate (tính từ, danh từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng, cơ bản, chủ yếu.
ultimate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ultimate: giọng Anh (UK) /ˈʌltɪmət/, giọng Mỹ (US) /ˈʌltɪmət/.