TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ultimate

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈʌltɪmət/ US/ˈʌltɪmət/ giọng máy của trình duyệt

ultimate nghĩa là cuối cùng, sau cùng, cơ bản, chủ yếu.

Nghĩa của ultimate

Tính từ

  1. Cuối cùng, sau cùng, chót.
    • ultimate aimmục đích cuối cùng
    • ultimate decisionquyết định cuối cùng
  2. Cơ bản, chủ yếu.
    • ultimate causenguyên nhân cơ bản
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lớn nhất, tối đa.

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Điểm cuối cùng; kết quả cuối cùng.
  2. Điểm cơ bản; nguyên tắc cơ bản.

Dạng từ của ultimate

So sánh hơnmore ultimate
So sánh nhấtmost ultimate
Số nhiềuultimates
Ngôi thứ ba số ítultimates
Hiện tại phân từ (-ing)ultimating
Quá khứ phân từultimated
Quá khứultimated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ultimate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ultimate

Câu ví dụ với ultimate

  • The ultimate question for me is whether I like business. Câu hỏi cuối dành cho tôi là tôi có thích kinh doanh không.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ultimate nghĩa là gì?

ultimate (tính từ, danh từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng, cơ bản, chủ yếu.

ultimate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ultimate: giọng Anh (UK) /ˈʌltɪmət/, giọng Mỹ (US) /ˈʌltɪmət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.