TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

fundamental

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/ US/ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/ giọng máy của trình duyệt

fundamental nghĩa là cơ bản, cơ sở, gốc, quy tắc cơ bản.

Nghĩa của fundamental

Tính từ

  1. Cơ bản, cơ sở, chủ yếu.
    • fundamental rulesnhững quy tắc cơ bản
  2. Âm nhạc Gốc.
    • fundamental notenốt gốc

Danh từ

  1. Quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản.
    • the fundamentals of mathematicsnhững quy tắc cơ bản của toán học
  2. Âm nhạc Nốt gốc.

Dạng từ của fundamental

Số nhiềufundamentals
So sánh hơnmore fundamental
So sánh nhấtmost fundamental

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fundamental

Đồng nghĩa

Họ từ của fundamental

Cụm từ, thành ngữ với fundamental

  • fundamental frequency — Tần số cơ bản.
  • fundamental mode — Kiểu cơ bản.
  • fundamental particle — Hạt cơ bản.
  • fundamental tone — Âm cơ bản.
  • fundamental wave — Sóng cơ bản.
  • fundamental wavelength — Độ dài sóng cơ bản.

Câu ví dụ với fundamental

  • The family is the fundamental base of society. Gia đình là cơ sở nền tảng của xã hội.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

fundamental nghĩa là gì?

fundamental (tính từ, danh từ) nghĩa là cơ bản, cơ sở, gốc, quy tắc cơ bản.

fundamental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fundamental: giọng Anh (UK) /ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/, giọng Mỹ (US) /ˌfʌn.dəˈmɛn.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.