Nhà máy tiếng Anh là gì?
"nhà máy" trong tiếng Anh là factory (danh từ), plant (danh từ), mill (danh từ).
factory Danh từ
UK/ˈfæk.tə.ɹi/US/ˈfæk.tɚ.i/
Nghĩa: Nhà máy, xí nghiệp, xưởng.
- He is a worker at a car factory.Anh ấy là công nhân tại một nhà máy ô tô.
- She works in a car factory.Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi.
plant Danh từ
UK/plɑːnt/US/plænt/
Nghĩa: (countable) nhà máy.
- We’ve got a new plant in the industrial park.Chúng ta có một nhà máy mới trong khu công nghiệp.
mill Danh từ
UK/mɪl/US/mɪl/
Nghĩa: Xưởng, nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Nhà máy tiếng Anh là gì?
"nhà máy" trong tiếng Anh là factory (danh từ), plant (danh từ), mill (danh từ).