TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà máy tiếng Anh là gì?

"nhà máy" trong tiếng Anh là factory (danh từ), plant (danh từ), mill (danh từ).

factory Danh từ

UK/ˈfæk.tə.ɹi/US/ˈfæk.tɚ.i/

Nghĩa: Nhà máy, xí nghiệp, xưởng.

  • He is a worker at a car factory.Anh ấy là công nhân tại một nhà máy ô tô.
  • She works in a car factory.Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi.

Xem đầy đủ từ "factory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

plant Danh từ

UK/plɑːnt/US/plænt/

Nghĩa: (countable) nhà máy.

  • We’ve got a new plant in the industrial park.Chúng ta có một nhà máy mới trong khu công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "plant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mill Danh từ

UK/mɪl/US/mɪl/

Nghĩa: Xưởng, nhà máy.

Xem đầy đủ từ "mill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy tiếng Anh là gì?

"nhà máy" trong tiếng Anh là factory (danh từ), plant (danh từ), mill (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.