TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhà vô địch tiếng Anh là gì?

"nhà vô địch" trong tiếng Anh là champion (danh từ), title-holder (danh từ), boss (danh từ).

champion Danh từ

UK/ˈt͡ʃæm.pi.ən/US/ˈt͡ʃæm.pi.ən/

Nghĩa: quán quân, nhà vô địch

  • During this competition, he won first place (became the champion).Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)

Xem đầy đủ từ "champion": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

title-holder Danh từ

US/ˈtɑɪ.tᵊl.ˈhoʊl.dɜː/

Nghĩa: Nhà vô địch.

Xem đầy đủ từ "title-holder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

boss Danh từ

UK/bɒs/US/bɔs/

Nghĩa: Tay cừ (trong môn gì); nhà vô địch.

Xem đầy đủ từ "boss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ace Danh từ

UK/ˈeɪ̯s/US/ˈeɪ̯s/

Nghĩa: Phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch.

Xem đầy đủ từ "ace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà vô địch tiếng Anh là gì?

"nhà vô địch" trong tiếng Anh là champion (danh từ), title-holder (danh từ), boss (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.