Nhà vô địch tiếng Anh là gì?
"nhà vô địch" trong tiếng Anh là champion (danh từ), title-holder (danh từ), boss (danh từ).
champion Danh từ
UK/ˈt͡ʃæm.pi.ən/US/ˈt͡ʃæm.pi.ən/
Nghĩa: quán quân, nhà vô địch
- During this competition, he won first place (became the champion).Trong cuộc thi này, anh ấy đã thắng giải nhất (trở thành nhà vô địch)
title-holder Danh từ
US/ˈtɑɪ.tᵊl.ˈhoʊl.dɜː/
Nghĩa: Nhà vô địch.
boss Danh từ
UK/bɒs/US/bɔs/
Nghĩa: Tay cừ (trong môn gì); nhà vô địch.
ace Danh từ
UK/ˈeɪ̯s/US/ˈeɪ̯s/
Nghĩa: Phi công xuất sắc (hạ được trên mười máy bay địch); vận động viên xuất sắc; người giỏi nhất (về cái gì...); nhà vô địch.
Câu hỏi thường gặp
Nhà vô địch tiếng Anh là gì?
"nhà vô địch" trong tiếng Anh là champion (danh từ), title-holder (danh từ), boss (danh từ).