Nhân dân tiếng Anh là gì?
"nhân dân" trong tiếng Anh là popular (tính từ), community (danh từ), people (danh từ).
popular Tính từ
UK/ˈpɒp.jʊ.lə/US/ˈpɑ.pjə.lɚ/
Nghĩa: đại chúng, phổ cập, nhân dân, bình nhân
- a popular insurrectioncuộc khởi nghĩa của nhân dân
community Danh từ
UK/kəˈmjuːnɪ.ti/US/k(ə)ˈmju.nə.ti/
Nghĩa: Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh...).
- we must work for the welfare of the communitychúng ta phải làm việc vì phúc lợi của nhân dân
people Danh từ
UK/ˈpiː.pəl/US/ˈpi.pəl/
Nghĩa: Nhân dân, dân chúng, quần chúng.
- the world peoplenhân dân thế giới
- the common peoplelớp người bình dân
country Danh từ
UK/ˈkʌntɹi/US/ˈkʌntɹi/
Nghĩa: Nhân dân (một nước).
public Danh từ
UK/ˈpʌb.lɪk/US/ˈpʌb.lɪk/
Nghĩa: Nhân dân, dân chúng.
- the British publicnhân dân Anh
population
UK/ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/US/ˌpɑ.pjəˈleɪ.ʃən/
mass Danh từ
UK/mæs/US/mæs/
Nghĩa: (số nhiều) quần chúng, nhân dân.
- the classes and the massesgiai cấp bóc lột và quần chúng nhân dân
humaneness Danh từ
US/hjuː.ˈmeɪn.nəs/
Nghĩa: Tính nhân dân.
Câu hỏi thường gặp
Nhân dân tiếng Anh là gì?
"nhân dân" trong tiếng Anh là popular (tính từ), community (danh từ), people (danh từ).