Nhân loại tiếng Anh là gì?
"nhân loại" trong tiếng Anh là humanity (danh từ), mankind (danh từ), humankind (danh từ).
humanity Danh từ
US/hjuˈmænɪti/
Nghĩa: Loài người, nhân loại.
- You're the last hope for humanity.Cậu là hi vọng cuối cùng của nhân loại.
- a crime against humanitymột tội ác đối với toàn thể loài người
mankind Danh từ
UK/mænˈkaɪnd/US/mænˈkaɪnd/
Nghĩa: Loài người, nhân loại.
- That's one small step for a man, one giant leap for mankind.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
humankind Danh từ
UK/ˌhjuːmənˈkaɪnd/US/ˌhjuːmənˈkaɪnd/
Nghĩa: Loài người, nhân loại.
- Will artificial intelligence grow to kill humankind?Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
the sons of men Cụm từ
Nghĩa: Nhân loại.
fellow-being Danh từ
US/ˈfɛ.ˌloʊ.ˈb.iiɳ/
Nghĩa: Đường đồng loại; nhân loại.
world Danh từ
UK/wɜːld/US/wɝld/
Nghĩa: Thiên hạ, nhân loại, mọi người.
- all the world has heard of itthiên hạ ai người ta cũng biết cái đó
Câu hỏi thường gặp
Nhân loại tiếng Anh là gì?
"nhân loại" trong tiếng Anh là humanity (danh từ), mankind (danh từ), humankind (danh từ).