Nhét đầy tiếng Anh là gì?
"nhét đầy" trong tiếng Anh là crowd (ngoại động từ), fill-up (danh từ), stemming (danh từ).
crowd Ngoại động từ
UK/ˈkɹaʊ̯d/US/ˈkɹaʊ̯d/
Nghĩa: Làm cho chật ních, chồng chất, nhét đầy, nhồi nhét.
fill-up Danh từ
US/ˈfɪɫ.ˌəp/
Nghĩa: Sự lấp đầy, sự nhét đầy.
stemming Danh từ
US/ˈstɛm.miɳ/
Nghĩa: Sự nhồi đầy; nhét đầy.
Câu hỏi thường gặp
Nhét đầy tiếng Anh là gì?
"nhét đầy" trong tiếng Anh là crowd (ngoại động từ), fill-up (danh từ), stemming (danh từ).