Nhìn chòng chọc tiếng Anh là gì?
"nhìn chòng chọc" trong tiếng Anh là stare (động từ), quiz (ngoại động từ), devour (ngoại động từ).
stare Động từ
UK/stɛə/US/stɛɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Nhìn chòng chọc, nhìn chằm chằm.
- Don't look at me, don't stare at me, demon, don't stare, I can't bear it!Đừng nhìn tao, đừng nhìn chòng chọc vào tao, đồ quỷ sứ, đừng có nhìn, tao không thể chịu được!
- to stare someone out of countenancenhìn chòng chọc làm ai phải lúng túng
quiz Ngoại động từ
UK/kwɪz/US/kwɪz/ giọng người thật
Nghĩa: Nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu.
devour Ngoại động từ
UK/dɪˈvaʊə(ɹ)/US/dɪˈvaʊɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Đọc ngấu nghiến; nhìn chòng chọc, nhìn như nuốt lấy, nhìn hau háu.
- to devour a bookđọc ngấu nghiến quyển sách
Câu hỏi thường gặp
Nhìn chòng chọc tiếng Anh là gì?
"nhìn chòng chọc" trong tiếng Anh là stare (động từ), quiz (ngoại động từ), devour (ngoại động từ).