TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

quiz

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kwɪz/ US/kwɪz/ giọng máy của trình duyệt

quiz nghĩa là kỳ thi vấn đáp, cuộc thi, trêu chọc, chế giễu.

Nghĩa của quiz

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp.
  2. Cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình).
  3. Người hay trêu ghẹo chế nhạo.
  4. Người hay nhìn tọc mạch.
  5. Từ hiếm, nghĩa hiếm Người lố bịch, người kỳ quặc.
  6. Từ hiếm, nghĩa hiếm Cái dùng để chế giễu (như hình nộm, tranh vẽ, lời nói...).

Ngoại động từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kiểm tra nói (miệng) quay vấn đáp (học sinh).
  2. Trêu chọc, chế giễu, chế nhạo.
  3. Nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu.
  4. Từ hiếm, nghĩa hiếm Nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt.

Dạng từ của quiz

Số nhiềuquizzes
Ngôi thứ ba số ítquizzes
Hiện tại phân từ (-ing)quizzing
Quá khứ phân từquizzed
Quá khứquizzed

Họ từ của quiz

Câu hỏi thường gặp

quiz nghĩa là gì?

quiz (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kỳ thi vấn đáp, cuộc thi, trêu chọc, chế giễu.

quiz phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quiz: giọng Anh (UK) /kwɪz/, giọng Mỹ (US) /kwɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.