quiz
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kwɪz/
US/kwɪz/
giọng máy của trình duyệt
quiz nghĩa là kỳ thi vấn đáp, cuộc thi, trêu chọc, chế giễu.
Nghĩa của quiz
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp.
- Cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình).
- Người hay trêu ghẹo chế nhạo.
- Người hay nhìn tọc mạch.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Người lố bịch, người kỳ quặc.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Cái dùng để chế giễu (như hình nộm, tranh vẽ, lời nói...).
Ngoại động từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Kiểm tra nói (miệng) quay vấn đáp (học sinh).
- Trêu chọc, chế giễu, chế nhạo.
- Nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt.
Dạng từ của quiz
| Số nhiều | quizzes |
| Ngôi thứ ba số ít | quizzes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | quizzing |
| Quá khứ phân từ | quizzed |
| Quá khứ | quizzed |
Họ từ của quiz
Câu hỏi thường gặp
quiz nghĩa là gì?
quiz (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là kỳ thi vấn đáp, cuộc thi, trêu chọc, chế giễu.
quiz phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của quiz: giọng Anh (UK) /kwɪz/, giọng Mỹ (US) /kwɪz/.