TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn chăm chú tiếng Anh là gì?

"nhìn chăm chú" trong tiếng Anh là scrutinise (ngoại động từ), scrutinize (ngoại động từ), gaze (nội động từ).

scrutinise Ngoại động từ

UK/ˈskɹuːtɪnaɪz/US/ˈskɹuːtɪnaɪz/

Nghĩa: Nhìn chăm chú, nhìn kỹ; xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "scrutinise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrutinize Ngoại động từ

UK/ˈskɹuːtɨnaɪz/US/ˈskɹutn̩ˌaɪz/

Nghĩa: Nhìn chăm chú, nhìn kỹ.

Xem đầy đủ từ "scrutinize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gaze Nội động từ

UK/ɡeɪz/US/ɡeɪz/

Nghĩa: Nhìn chăm chú.

Xem đầy đủ từ "gaze": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scan Động từ

UK/skæn/US/skæn/

Nghĩa: Nhìn chăm chú; xem xét từng điểm một.

Xem đầy đủ từ "scan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scrutiny Danh từ

UK/ˈskɹuː.tɪ.ni/US/ˈskɹu.tɪ.ni/

Nghĩa: Sự nhìn chăm chú, sự nhìn kỹ.

Xem đầy đủ từ "scrutiny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn chăm chú tiếng Anh là gì?

"nhìn chăm chú" trong tiếng Anh là scrutinise (ngoại động từ), scrutinize (ngoại động từ), gaze (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.