TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaze

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡeɪz/ US/ɡeɪz/ giọng máy của trình duyệt

gaze nghĩa là cái nhìn chằm chằm, cái nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú.

Nghĩa của gaze

Danh từ

  1. Cái nhìn chằm chằm.
    • to stand at gazenhìn chằm chằm
  2. Cái nhìn chăm chú.

Nội động từ

  1. Nhìn chằm chằm.
    • to gaze at (on, uopn) somethingcái nhìn chằm chằm
  2. Nhìn chăm chú.

Dạng từ của gaze

Ngôi thứ ba số ítgazes
Hiện tại phân từ (-ing)gazing
Quá khứ phân từgazed
Quá khứgazed
Số nhiềugazes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gaze

Đồng nghĩa

Họ từ của gaze

Câu ví dụ với gaze

  • I try to react to all comments, but this one somehow escaped my gaze. Tôi cố gắng phản ứng với tất cả bình luận, nhưng bình luận này lại thoát khỏi tầm mắt của tôi.
  • I'm gazing at the sky. Tôi nhìn chằm chằm lên trời.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gaze nghĩa là gì?

gaze (danh từ, nội động từ) nghĩa là cái nhìn chằm chằm, cái nhìn chăm chú, nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú.

gaze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaze: giọng Anh (UK) /ɡeɪz/, giọng Mỹ (US) /ɡeɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.