TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhìn thoáng qua tiếng Anh là gì?

"nhìn thoáng qua" trong tiếng Anh là glimpse (ngoại động từ), glance (danh từ), look-in (danh từ).

glimpse Ngoại động từ

UK/ˈɡlɪm(p)s/US/ˈɡlɪm(p)s/

Nghĩa: Nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy.

  • to get (have) a glimpse of somethingnhìn lướt qua cái gì

Xem đầy đủ từ "glimpse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

glance Danh từ

UK/ɡlɑːns/US/ɡlæns/

Nghĩa: Cái nhìn thoáng qua, cái liếc qua.

  • to take a glance at a newspaperliếc nhìn qua tờ báo
  • at a glancechỉ thoáng nhìn một cái

Xem đầy đủ từ "glance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

look-in Danh từ

US/ˈlʊk.ˌɪn/

Nghĩa: Cái nhìn thoáng qua.

Xem đầy đủ từ "look-in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn thoáng qua tiếng Anh là gì?

"nhìn thoáng qua" trong tiếng Anh là glimpse (ngoại động từ), glance (danh từ), look-in (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.