TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhảy cóc tiếng Anh là gì?

"nhảy cóc" trong tiếng Anh là leapfrog (động từ), skip, leapfrogging (danh từ).

leapfrog Động từ

UK/ˈliːpfɹɒɡ/US/ˈliːpfɹɑɡ/

Nghĩa: Nhảy cóc.

Xem đầy đủ từ "leapfrog": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

skip

UK/skɪp/US/skɪp/

Xem đầy đủ từ "skip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leapfrogging Danh từ

Nghĩa: Sự nhảy cóc.

Xem đầy đủ từ "leapfrogging": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy cóc tiếng Anh là gì?

"nhảy cóc" trong tiếng Anh là leapfrog (động từ), skip, leapfrogging (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.