Nhầm lẫn tiếng Anh là gì?
"nhầm lẫn" trong tiếng Anh là mistake (động từ), confuse (ngoại động từ), flounder (nội động từ).
mistake Động từ
UK/mɪˈsteɪk/US/mɪˈsteɪk/
Nghĩa: nhầm lẫn
confuse Ngoại động từ
UK/kənˈfjuːz/US/kənˈfjuz/
Nghĩa: Lẫn lộn, nhầm lẫn.
- to confuse datesnhầm ngày
- to confuse someone with anothernhầm ai với người khác
flounder Nội động từ
UK/ˈflaʊ̯ndəː/US/ˈflaʊ̯ndɚ/
Nghĩa: Lúng tung, nhầm lẫn.
bark up the wrong tree Cụm động từ
Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nhầm, nhầm lẫn; theo con đường lầm; tố cáo sai.
Xem đầy đủ từ "bark up the wrong tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
confusion Danh từ
UK/kənˈfjuːʒən/US/kənˈfjuʒən/
Nghĩa: Sự lẫn lộn, sự nhầm lẫn.
- confusion of something with anothersự nhầm lẫn cái gì với cái khác
Câu hỏi thường gặp
Nhầm lẫn tiếng Anh là gì?
"nhầm lẫn" trong tiếng Anh là mistake (động từ), confuse (ngoại động từ), flounder (nội động từ).