mistake
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪˈsteɪk/
US/mɪˈsteɪk/
giọng máy của trình duyệt
mistake nghĩa là lỗi, sai lầm, phạm sai lầm, phạm lỗi.
Nghĩa của mistake
Danh từ
- Lỗi, sai lầm, lỗi lầm.
- to make a mistakelầm, lầm lẫn; do sơ suất
Động từ
- Phạm sai lầm, phạm lỗi.
- Hiểu sai, hiểu lầm.
- Lầm, lầm lẫn.
- to mistake someone for anotherlầm ai với một người khác
Dạng từ của mistake
| Ngôi thứ ba số ít | mistakes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mistaking |
| Quá khứ | mistook |
| Quá khứ phân từ | mistaken |
| Số nhiều | mistakes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mistake
Đồng nghĩa
Họ từ của mistake
Cụm từ, thành ngữ với mistake
- and no mistake — (Thông tục) Không còn nghi ngờ gì nữa.
- there is no mistaken — Không thể nào lầm được.
Câu ví dụ với mistake
- They just admitted to making a mistake. Họ vừa thừa nhận mắc sai lầm.
- I took your umbrella by mistake. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn.
- Don't laugh at him for making a mistake. Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm.
- She was unconscious of her mistake. Cô ấy đã không ý thức được sai lầm của mình.
- I understand that a mistake has been made. Tôi hiểu rằng đã có một sai lầm.
- Tom must have made a mistake. Tom chắc hẳn đã phạm một sai lầm.
- Tom thinks that Mary made a big mistake. Tom nghĩ rằng Mary đã phạm phải một sai lầm lớn.
- His mistake has undone all our good work. Sai lầm của anh ấy đã làm hỏng tất cả công việc tốt đẹp của chúng tôi.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
mistake nghĩa là gì?
mistake (danh từ, động từ) nghĩa là lỗi, sai lầm, phạm sai lầm, phạm lỗi.
mistake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mistake: giọng Anh (UK) /mɪˈsteɪk/, giọng Mỹ (US) /mɪˈsteɪk/.