Nhập khẩu tiếng Anh là gì?
"nhập khẩu" trong tiếng Anh là import (ngoại động từ), importer (danh từ), importation (danh từ).
import Ngoại động từ
UK/ˈɪm.pɔːt/US/ˈɪm.pɔɹt/
Nghĩa: Nhập, nhập khẩu (hàng hoá...).
- We import a large quantity of food.Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm.
importer Danh từ
UK/ɪmˈpɔː(ɹ)tə(ɹ)/US/ɪmˈpɔː(ɹ)tə(ɹ)/
Nghĩa: Người nhập hàng, người nhập khẩu; hãng nhập hàng, hãng nhập khẩu.
- Japan is the largest importer of U.S. farm products.Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.
importation Danh từ
US/ˌɪm.ˌpɔr.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự nhập, sự nhập khẩu.
- The regions with the fewest natural resources rely on importation to increase their standard of living.Những khu vực có ít tài nguyên thiên nhiên phải phụ thuộc vào nhập khẩu để nâng cao điều kiện sống.
Câu hỏi thường gặp
Nhập khẩu tiếng Anh là gì?
"nhập khẩu" trong tiếng Anh là import (ngoại động từ), importer (danh từ), importation (danh từ).