TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhật báo tiếng Anh là gì?

"nhật báo" trong tiếng Anh là daily (danh từ), journal (danh từ), newspaper.

daily Danh từ

UK/ˈdeɪli/US/ˈdeɪli/

Nghĩa: nhật báo

Xem đầy đủ từ "daily": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

journal Danh từ

UK/ˈd͡ʒɜːnəl/US/ˈd͡ʒɝnəl/

Nghĩa: nhật báo, nhật trình

Xem đầy đủ từ "journal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

newspaper

UK/ˈnjuːsˌpeɪpə/US/ˈn(j)usˌpeɪpɚ/

Xem đầy đủ từ "newspaper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhật báo tiếng Anh là gì?

"nhật báo" trong tiếng Anh là daily (danh từ), journal (danh từ), newspaper.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.