TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nhắn tiếng Anh là gì?

"nhắn" trong tiếng Anh là send (nội động từ), sent (nội động từ), word (danh từ).

send Nội động từ

UK/sɛnd/US/sɛnd/

Nghĩa: Gửi thư, nhắn.

  • Send me a private message.Gửi tin nhắn riêng cho tôi.
  • Even my grandma can send an SMS.Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.

Xem đầy đủ từ "send": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sent Nội động từ

UK/sɛnt/US/sɛnt/

Nghĩa: Gửi thư, nhắn.

  • to send to worn somebodygửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai
  • to send to somebody to take carenhắn ai phải cẩn thận

Xem đầy đủ từ "sent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

word Danh từ

UK/wɜːd/US/wɜɹd/

Nghĩa: Lời báo tin, tin tức, lời nhắn.

  • to leave word thatbáo tin rằng, báo rằng
  • word came thatngười ta báo tin rằng

Xem đầy đủ từ "word": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nhắn tiếng Anh là gì?

"nhắn" trong tiếng Anh là send (nội động từ), sent (nội động từ), word (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.