Nhịn ăn tiếng Anh là gì?
"nhịn ăn" trong tiếng Anh là fasting (danh từ), dine with Duke Humphrey (cụm động từ), fast (nội động từ).
fasting Danh từ
UK/ˈfɑːstɪŋ/US/ˈfæstɪŋ/
Nghĩa: Nhịn ăn, kiêng ăn.
- I'm fasting.Tôi đang nhịn ăn.
dine with Duke Humphrey Cụm động từ
Nghĩa: Nhịn ăn, không ăn.
Xem đầy đủ từ "dine with Duke Humphrey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
fast Nội động từ
UK/fɑːst/US/fæst/
Nghĩa: Nhịn ăn.
foodless Tính từ
US/ˈfuːd.ləs/
Nghĩa: Nhịn ăn.
- to go foodlessnhịn ăn
abstinence Danh từ
UK/ˈæb.stɪ.nəns/US/ˈæb.stɪ.nəns/
Nghĩa: Sự ăn chay, sự nhịn ăn.
Câu hỏi thường gặp
Nhịn ăn tiếng Anh là gì?
"nhịn ăn" trong tiếng Anh là fasting (danh từ), dine with Duke Humphrey (cụm động từ), fast (nội động từ).