TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

abstinence

UK/ˈæb.stɪ.nəns/ US/ˈæb.stɪ.nəns/ giọng máy của trình duyệt

abstinence nghĩa là sự kiêng, sự kiêng khem, sự kiêng rượu.

Nghĩa của abstinence

Danh từ

  1. Sự kiêng, sự kiêng khem, sự tiết chế (ăn uống, chơi bời...).
  2. Sự kiêng rượu.
    • total abstinencesự kiêng rượu hoàn toàn
  3. Tôn giáo Sự ăn chay, sự nhịn ăn.

Dạng từ của abstinence

Số nhiềuabstinences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abstinence

Đồng nghĩa

Họ từ của abstinence

Câu hỏi thường gặp

abstinence nghĩa là gì?

abstinence (danh từ) nghĩa là sự kiêng, sự kiêng khem, sự kiêng rượu.

abstinence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abstinence: giọng Anh (UK) /ˈæb.stɪ.nəns/, giọng Mỹ (US) /ˈæb.stɪ.nəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.